TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坚决

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jiānjué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 堅決

Âm Hán Việt KIÊN QUYẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiên quyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

坚决 nghĩa là vững vàng, kiên quyết.

Nghĩa của 坚决

jiānjué

KIÊN QUYẾTTính từphồn thể 堅決
  1. Vững vàng; kiên quyết; quyết tâm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 坚决

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

坚决 nghĩa là gì?

坚决 (jiānjué) nghĩa là vững vàng, kiên quyết.

坚决 đọc thế nào?

坚决 đọc là jiānjué (pinyin).

Âm Hán Việt của 坚决 là gì?

Âm Hán Việt của 坚决 là "kiên quyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.