果断
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 果斷
果断 nghĩa là mạnh mẽ, quyết đoán.
Nghĩa của 果断
guǒduàn
QUẢ ĐOÁNTính từphồn thể 果斷- Mạnh mẽ
- Quyết đoán
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 果断
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 果断
- 我做事该果断。 Wǒ zuòshì gāi guǒduàn.Tôi phải ngừng trì hoãn lại thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334554
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
果断 nghĩa là gì?
果断 (guǒduàn) nghĩa là mạnh mẽ, quyết đoán.
果断 đọc thế nào?
果断 đọc là guǒduàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 果断 là gì?
Âm Hán Việt của 果断 là "quả đoán".