TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

果断

guǒduàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 果斷

Âm Hán Việt QUẢ ĐOÁN

果断 nghĩa là mạnh mẽ, quyết đoán.

Nghĩa của 果断

guǒduàn

QUẢ ĐOÁNTính từphồn thể 果斷
  1. Mạnh mẽ
  2. Quyết đoán

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 果断

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 果断

  • 我做事该果断。 Wǒ zuòshì gāi guǒduàn.Tôi phải ngừng trì hoãn lại thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334554

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

果断 nghĩa là gì?

果断 (guǒduàn) nghĩa là mạnh mẽ, quyết đoán.

果断 đọc thế nào?

果断 đọc là guǒduàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 果断 là gì?

Âm Hán Việt của 果断 là "quả đoán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.