TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坚壁

jiānbì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 堅壁

Âm Hán Việt KIÊN BÍCH

坚壁 nghĩa là cất giấu, ẩn náu vật tư.

Nghĩa của 坚壁

jiānbì

KIÊN BÍCHĐộng từphồn thể 堅壁
  1. Cất giấu; ẩn náu vật tư (khỏi kẻ địch)

Thành ngữ có 坚壁

  • 坚壁清野 — Củng cố phòng thủ và thiêu trụi cánh đồng (thành ngữ); không để lại gì cho kẻ xâm lược

Câu hỏi thường gặp

坚壁 nghĩa là gì?

坚壁 (jiānbì) nghĩa là cất giấu, ẩn náu vật tư.

坚壁 đọc thế nào?

坚壁 đọc là jiānbì (pinyin).

Âm Hán Việt của 坚壁 là gì?

Âm Hán Việt của 坚壁 là "kiên bích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.