TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坚戈

jiāngē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 堅戈

Âm Hán Việt KIÊN QUA

坚戈 nghĩa là tenge.

Nghĩa của 坚戈

jiāngē

KIÊN QUADanh từphồn thể 堅戈
  1. từ mượn Tenge (đơn vị tiền tệ Kazakhstan)

Câu hỏi thường gặp

坚戈 nghĩa là gì?

坚戈 (jiāngē) nghĩa là tenge.

坚戈 đọc thế nào?

坚戈 đọc là jiāngē (pinyin).

Âm Hán Việt của 坚戈 là gì?

Âm Hán Việt của 坚戈 là "kiên qua".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.