坚持
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 堅持
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiên trì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
坚持 nghĩa là kiên trì, khăng khăng.
Nghĩa của 坚持
jiānchí
KIÊN TRÌĐộng từphồn thể 堅持- Kiên trì
- Khăng khăng
- Nhất định
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 坚持
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 坚持
Câu ví dụ với 坚持
- 在企业整顿中,要坚持高标准,严要求,防止走过场。 Trong lúc doanh nghiệp đang tổ chức lại, phải kiên trì với tiêu chuẩn cao, yêu cầu nghiêm ngặt, ngăn chặn việc làm chiếu lệ hời hợt.Tatoeba #3709243
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
坚持 nghĩa là gì?
坚持 (jiānchí) nghĩa là kiên trì, khăng khăng.
坚持 đọc thế nào?
坚持 đọc là jiānchí (pinyin).
Âm Hán Việt của 坚持 là gì?
Âm Hán Việt của 坚持 là "kiên trì".