TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坚持

HSK 4HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiānchí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 堅持

Âm Hán Việt KIÊN TRÌ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiên trì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

坚持 nghĩa là kiên trì, khăng khăng.

Nghĩa của 坚持

jiānchí

KIÊN TRÌĐộng từphồn thể 堅持
  1. Kiên trì
  2. Khăng khăng
  3. Nhất định

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 坚持

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 坚持

  • 坚持不懈 — Kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng
  • 坚持下去 — Tiếp tục kiên trì
  • 坚持不渝 — Giữ vững không thay đổi (thành ngữ); kiên trì

Câu ví dụ với 坚持

  • 在企业整顿中,要坚持高标准,严要求,防止走过场。 Trong lúc doanh nghiệp đang tổ chức lại, phải kiên trì với tiêu chuẩn cao, yêu cầu nghiêm ngặt, ngăn chặn việc làm chiếu lệ hời hợt.Tatoeba #3709243

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

坚持 nghĩa là gì?

坚持 (jiānchí) nghĩa là kiên trì, khăng khăng.

坚持 đọc thế nào?

坚持 đọc là jiānchí (pinyin).

Âm Hán Việt của 坚持 là gì?

Âm Hán Việt của 坚持 là "kiên trì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.