坚持不懈 nghĩa là kiên trì không ngừng, tiếp tục đến cùng.
Nghĩa của 坚持不懈
jiānchíbùxiè
KIÊN TRÌ BẤT GIẢIphồn thể 堅持不懈
Kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng
Câu hỏi thường gặp
坚持不懈 nghĩa là gì?
坚持不懈 (jiānchíbùxiè) nghĩa là kiên trì không ngừng, tiếp tục đến cùng.
坚持不懈 đọc thế nào?
坚持不懈 đọc là jiānchíbùxiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 坚持不懈 là gì?
Âm Hán Việt của 坚持不懈 là "kiên trì bất giải".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.