TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坚贞

jiānzhēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 堅貞

Âm Hán Việt KIÊN TRINH

坚贞 nghĩa là kiên định, không nao núng.

Nghĩa của 坚贞

jiānzhēn

KIÊN TRINHTính từphồn thể 堅貞
  1. Kiên định
  2. Không nao núng
  3. Trung thành đến cùng

Thành ngữ có 坚贞

  • 坚贞不屈 — Trung thành và không khuất phục (thành ngữ); kiên cường
  • 坚贞不渝 — Liêm chính không lay chuyển (thành ngữ); không nao núng

Câu hỏi thường gặp

坚贞 nghĩa là gì?

坚贞 (jiānzhēn) nghĩa là kiên định, không nao núng.

坚贞 đọc thế nào?

坚贞 đọc là jiānzhēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 坚贞 là gì?

Âm Hán Việt của 坚贞 là "kiên trinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.