TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坛子

tánzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 罈子

坛子 nghĩa là cái chum.

Nghĩa của 坛子

tánzi

Danh từphồn thể 罈子
  1. Cái chum (đồ gốm với bụng to và miệng nhỏ)

Câu hỏi thường gặp

坛子 nghĩa là gì?

坛子 (tánzi) nghĩa là cái chum.

坛子 đọc thế nào?

坛子 đọc là tánzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.