坟场
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 墳場
坟场 nghĩa là nghĩa trang.
Nghĩa của 坟场
fénchǎng
Danh từphồn thể 墳場- Nghĩa trang
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 坟场
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
坟场 nghĩa là gì?
坟场 (fénchǎng) nghĩa là nghĩa trang.
坟场 đọc thế nào?
坟场 đọc là fénchǎng (pinyin).