TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坠落

zhuìluò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 墜落

Âm Hán Việt TRỤY LẠC

坠落 nghĩa là rơi, rớt.

Nghĩa của 坠落

zhuìluò

TRỤY LẠCĐộng từphồn thể 墜落
  1. Rơi; rớt

Câu ví dụ với 坠落

  • 当心坠落的东西! Chú ý vật rơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #934527

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

坠落 nghĩa là gì?

坠落 (zhuìluò) nghĩa là rơi, rớt.

坠落 đọc thế nào?

坠落 đọc là zhuìluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 坠落 là gì?

Âm Hán Việt của 坠落 là "trụy lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.