坡鹿
giọng máy của trình duyệt
坡鹿 nghĩa là Nai Eld (Cervus eldii).
Nghĩa của 坡鹿
pōlù
- Nai Eld (Cervus eldii)
Câu hỏi thường gặp
坡鹿 nghĩa là gì?
坡鹿 (pōlù) nghĩa là Nai Eld (Cervus eldii).
坡鹿 đọc thế nào?
坡鹿 đọc là pōlù (pinyin).
坡鹿 nghĩa là Nai Eld (Cervus eldii).
坡鹿 (pōlù) nghĩa là Nai Eld (Cervus eldii).
坡鹿 đọc là pōlù (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.