坦噶尼喀 nghĩa là Tanganyika ở lục địa Đông Phi, một thành phần của Tanzania.
Nghĩa của 坦噶尼喀
Tǎngáníkā
THẢN CÁT NI KHÁCHTên riêngtên riêng
Tanganyika ở lục địa Đông Phi, một thành phần của Tanzania
Câu hỏi thường gặp
坦噶尼喀 nghĩa là gì?
坦噶尼喀 (tǎngáníkā) nghĩa là Tanganyika ở lục địa Đông Phi, một thành phần của Tanzania.
坦噶尼喀 đọc thế nào?
坦噶尼喀 đọc là Tǎngáníkā (pinyin).
Âm Hán Việt của 坦噶尼喀 là gì?
Âm Hán Việt của 坦噶尼喀 là "thản cát ni khách".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.