TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坦噶尼喀湖

Tǎngáníkā Hú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẢN CÁT NI KHÁCH HỒ

坦噶尼喀湖 nghĩa là Hồ Tanganyika ở Đông Phi.

Nghĩa của 坦噶尼喀湖

Tǎngáníkā Hú

THẢN CÁT NI KHÁCH HỒTên riêngtên riêng
  1. Hồ Tanganyika ở Đông Phi

Câu hỏi thường gặp

坦噶尼喀湖 nghĩa là gì?

坦噶尼喀湖 (tǎngáníkā hú) nghĩa là Hồ Tanganyika ở Đông Phi.

坦噶尼喀湖 đọc thế nào?

坦噶尼喀湖 đọc là Tǎngáníkā Hú (pinyin).

Âm Hán Việt của 坦噶尼喀湖 là gì?

Âm Hán Việt của 坦噶尼喀湖 là "thản cát ni khách hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.