胸怀坦荡 — Cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm
Câu hỏi thường gặp
坦荡 nghĩa là gì?
坦荡 (tǎndàng) nghĩa là khoáng đạt, rộng và bằng phẳng.
坦荡 đọc thế nào?
坦荡 đọc là tǎndàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 坦荡 là gì?
Âm Hán Việt của 坦荡 là "thản đãng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.