TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坦荡

tǎndàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 坦蕩

Âm Hán Việt THẢN ĐÃNG

坦荡 nghĩa là khoáng đạt, rộng và bằng phẳng.

Nghĩa của 坦荡

tǎndàng

THẢN ĐÃNGTính từphồn thể 坦蕩
  1. Khoáng đạt
  2. Rộng và bằng phẳng

Thành ngữ có 坦荡

  • 胸怀坦荡 — Cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm

Câu hỏi thường gặp

坦荡 nghĩa là gì?

坦荡 (tǎndàng) nghĩa là khoáng đạt, rộng và bằng phẳng.

坦荡 đọc thế nào?

坦荡 đọc là tǎndàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 坦荡 là gì?

Âm Hán Việt của 坦荡 là "thản đãng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.