坦诚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 坦誠
坦诚 nghĩa là thẳng thắn, thành thật.
Nghĩa của 坦诚
tǎnchéng
THẢN THÀNHTính từphồn thể 坦誠- Thẳng thắn
- Thành thật
- Ứng xử chân thành
Thành ngữ có 坦诚
- 坦诚相见 — Tin tưởng lẫn nhau hoàn toàn
Câu ví dụ với 坦诚
- 咱们一起坦诚地谈谈这个问题吧。 Chúng ta hãy thẳng thắn trong câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1590903
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
坦诚 nghĩa là gì?
坦诚 (tǎnchéng) nghĩa là thẳng thắn, thành thật.
坦诚 đọc thế nào?
坦诚 đọc là tǎnchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 坦诚 là gì?
Âm Hán Việt của 坦诚 là "thản thành".