TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坨儿

tuór giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 坨兒

Âm Hán Việt ĐÀ NHI

坨儿 nghĩa là Lượng từ cho những mẩu của thứ mềm.

Nghĩa của 坨儿

tuór

ĐÀ NHIphồn thể 坨兒
  1. thông tục Lượng từ cho những mẩu của thứ mềm

Câu hỏi thường gặp

坨儿 nghĩa là gì?

坨儿 (tuór) nghĩa là Lượng từ cho những mẩu của thứ mềm.

坨儿 đọc thế nào?

坨儿 đọc là tuór (pinyin).

Âm Hán Việt của 坨儿 là gì?

Âm Hán Việt của 坨儿 là "đà nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.