TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坯子

pīzi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÔI TỬ

坯子 nghĩa là nền tảng.

Nghĩa của 坯子

pīzi

PHÔI TỬDanh từ
  1. Nền tảng
  2. Sản phẩm bán thành phẩm
  3. ví von Tố chất của (một diễn viên tài năng, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

坯子 nghĩa là gì?

坯子 (pīzi) nghĩa là nền tảng.

坯子 đọc thế nào?

坯子 đọc là pīzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 坯子 là gì?

Âm Hán Việt của 坯子 là "phôi tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.