坯
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phôi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: phôi, bôi, bùi
坯 nghĩa là Phôi (ví dụ: cho một đồng xu).
Nghĩa của 坯
pī
PHÔI- Phôi (ví dụ: cho một đồng xu)
- Đồ đất nung chưa nung
- Sản phẩm bán thành phẩm
- Đê; đường đắp cao (cho xe lửa…)
Từ ghép có 坯
Câu hỏi thường gặp
坯 nghĩa là gì?
坯 (pī) nghĩa là Phôi (ví dụ: cho một đồng xu).
坯 đọc thế nào?
坯 đọc là pī (pinyin).
Âm Hán Việt của 坯 là gì?
Âm Hán Việt của 坯 là "phôi".