TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坷

kě giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 8

坷 nghĩa là không bằng phẳng, bất hạnh.

Nghĩa của 坷

kě

  1. Không bằng phẳng (đường đi)
  2. Bất hạnh (trong cuộc sống)

Từ ghép có 坷

Thành ngữ có 坷

  • 坎坷不平 — Đường lồi lõm gập ghềnh (thành ngữ); nghĩa bóng: đầy thất vọng và hy vọng tan vỡ

Câu hỏi thường gặp

坷 nghĩa là gì?

坷 (kě) nghĩa là không bằng phẳng, bất hạnh.

坷 đọc thế nào?

坷 đọc là kě (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.