垂帘听政 (chuíliántīngzhèng) nghĩa là nhiếp chính sau rèm.
垂帘听政 đọc thế nào?
垂帘听政 đọc là chuíliántīngzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 垂帘听政 là gì?
Âm Hán Việt của 垂帘听政 là "thùy liêm thính chính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.