垂死
giọng máy của trình duyệt
垂死 nghĩa là hấp hối.
Nghĩa của 垂死
chuísǐ
THÙY TỬĐộng từ- Hấp hối
Thành ngữ có 垂死
- 垂死挣扎 — Vùng vẫy trước khi chết
Câu hỏi thường gặp
垂死 nghĩa là gì?
垂死 (chuísǐ) nghĩa là hấp hối.
垂死 đọc thế nào?
垂死 đọc là chuísǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 垂死 là gì?
Âm Hán Việt của 垂死 là "thùy tử".