TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垂青

chuíqīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÙY THANH

垂青 nghĩa là Thể hiện sự tán thưởng đối với ai.

Nghĩa của 垂青

chuíqīng

THÙY THANHĐộng từ
  1. Thể hiện sự tán thưởng đối với ai
  2. Nhìn ai đó một cách ưu ái

Thành ngữ có 垂青

  • 名垂青史 — Danh tiếng sẽ đi vào lịch sử (thành ngữ); nghĩa bóng: thành tựu sẽ được vinh danh mãi mãi

Câu hỏi thường gặp

垂青 nghĩa là gì?

垂青 (chuíqīng) nghĩa là Thể hiện sự tán thưởng đối với ai.

垂青 đọc thế nào?

垂青 đọc là chuíqīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 垂青 là gì?

Âm Hán Việt của 垂青 là "thùy thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.