垃圾桶
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
垃圾桶 nghĩa là thùng rác.
Nghĩa của 垃圾桶
lājītǒng
Danh từ, Tên riêng- Thùng rác
- Tiếng Đài Loan đọc là lèsètǒng
Câu hỏi thường gặp
垃圾桶 nghĩa là gì?
垃圾桶 (lājītǒng) nghĩa là thùng rác.
垃圾桶 đọc thế nào?
垃圾桶 đọc là lājītǒng (pinyin).