垃圾
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
垃圾 nghĩa là rác, thứ bỏ đi.
Nghĩa của 垃圾
lājī
Danh từ, Tính từ- Rác
- Thứ bỏ đi
- Rác thải
- khẩu ngữ Chất lượng kém
- Tiếng Đài Loan đọc là lèsè
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 垃圾
Đồng nghĩa
Từ ghép có 垃圾
Câu hỏi thường gặp
垃圾 nghĩa là gì?
垃圾 (lājī) nghĩa là rác, thứ bỏ đi.
垃圾 đọc thế nào?
垃圾 đọc là lājī (pinyin).