TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垃圾

HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lājī giọng máy của trình duyệt

垃圾 nghĩa là rác, thứ bỏ đi.

Nghĩa của 垃圾

lājī

Danh từ, Tính từ
  1. Rác
  2. Thứ bỏ đi
  3. Rác thải
  4. khẩu ngữ Chất lượng kém
  5. Tiếng Đài Loan đọc là lèsè

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 垃圾

Đồng nghĩa

Từ ghép có 垃圾

Câu hỏi thường gặp

垃圾 nghĩa là gì?

垃圾 (lājī) nghĩa là rác, thứ bỏ đi.

垃圾 đọc thế nào?

垃圾 đọc là lājī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.