TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垃圾电邮

lājīdiànyóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 垃圾電郵

垃圾电邮 nghĩa là Xem 垃圾邮件 (lājīyóujiàn).

Nghĩa của 垃圾电邮

lājīdiànyóu

phồn thể 垃圾電郵
  1. Xem 垃圾邮件 (lājīyóujiàn)

Câu hỏi thường gặp

垃圾电邮 nghĩa là gì?

垃圾电邮 (lājīdiànyóu) nghĩa là Xem 垃圾邮件 (lājīyóujiàn).

垃圾电邮 đọc thế nào?

垃圾电邮 đọc là lājīdiànyóu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.