TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垃圾股

lājīgǔ giọng máy của trình duyệt

垃圾股 nghĩa là trái phiếu rác.

Nghĩa của 垃圾股

lājīgǔ

Danh từ
  1. Trái phiếu rác
  2. Trái phiếu lợi suất cao

Câu hỏi thường gặp

垃圾股 nghĩa là gì?

垃圾股 (lājīgǔ) nghĩa là trái phiếu rác.

垃圾股 đọc thế nào?

垃圾股 đọc là lājīgǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.