TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垃圾车

lājīchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 垃圾車

垃圾车 nghĩa là xe chở rác.

Nghĩa của 垃圾车

lājīchē

Danh từphồn thể 垃圾車
  1. Xe chở rác (hoặc phương tiện khác)

Câu hỏi thường gặp

垃圾车 nghĩa là gì?

垃圾车 (lājīchē) nghĩa là xe chở rác.

垃圾车 đọc thế nào?

垃圾车 đọc là lājīchē (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.