TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垃圾邮件

lājīyóujiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 垃圾郵件

垃圾邮件 nghĩa là thư rác, tin nhắn spam.

Nghĩa của 垃圾邮件

lājīyóujiàn

Danh từphồn thể 垃圾郵件
  1. Thư rác
  2. Tin nhắn spam
  3. Thư không mong muốn

Câu hỏi thường gặp

垃圾邮件 nghĩa là gì?

垃圾邮件 (lājīyóujiàn) nghĩa là thư rác, tin nhắn spam.

垃圾邮件 đọc thế nào?

垃圾邮件 đọc là lājīyóujiàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.