TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垃圾食品

lājīshípǐn giọng máy của trình duyệt

垃圾食品 nghĩa là đồ ăn nhanh.

Nghĩa của 垃圾食品

lājīshípǐn

Danh từ
  1. Đồ ăn nhanh
  2. Thực phẩm có hại cho sức khỏe

Câu hỏi thường gặp

垃圾食品 nghĩa là gì?

垃圾食品 (lājīshípǐn) nghĩa là đồ ăn nhanh.

垃圾食品 đọc thế nào?

垃圾食品 đọc là lājīshípǐn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.