垄断
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 壟斷
垄断 nghĩa là độc quyền.
Nghĩa của 垄断
lǒngduàn
LŨNG ĐOẠNĐộng từ, Danh từphồn thể 壟斷- Độc quyền
Câu hỏi thường gặp
垄断 nghĩa là gì?
垄断 (lǒngduàn) nghĩa là độc quyền.
垄断 đọc thế nào?
垄断 đọc là lǒngduàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 垄断 là gì?
Âm Hán Việt của 垄断 là "lũng đoạn".