TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垄断

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lǒngduàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壟斷

Âm Hán Việt LŨNG ĐOẠN

垄断 nghĩa là độc quyền.

Nghĩa của 垄断

lǒngduàn

LŨNG ĐOẠNĐộng từ, Danh từphồn thể 壟斷
  1. Độc quyền

Câu hỏi thường gặp

垄断 nghĩa là gì?

垄断 (lǒngduàn) nghĩa là độc quyền.

垄断 đọc thế nào?

垄断 đọc là lǒngduàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 垄断 là gì?

Âm Hán Việt của 垄断 là "lũng đoạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.