TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垄沟

lǒnggōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壟溝

Âm Hán Việt LŨNG CÂU

垄沟 nghĩa là luống cày.

Nghĩa của 垄沟

lǒnggōu

LŨNG CÂUDanh từphồn thể 壟溝
  1. Luống cày (nông nghiệp)

Câu hỏi thường gặp

垄沟 nghĩa là gì?

垄沟 (lǒnggōu) nghĩa là luống cày.

垄沟 đọc thế nào?

垄沟 đọc là lǒnggōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 垄沟 là gì?

Âm Hán Việt của 垄沟 là "lũng câu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.