垒砌 nghĩa là Xây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớp.
Nghĩa của 垒砌
lěiqì
LŨY THẾĐộng từphồn thể 壘砌
Xây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớp
Câu hỏi thường gặp
垒砌 nghĩa là gì?
垒砌 (lěiqì) nghĩa là Xây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớp.
垒砌 đọc thế nào?
垒砌 đọc là lěiqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 垒砌 là gì?
Âm Hán Việt của 垒砌 là "lũy thế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.