TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垛口

duǒkǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÓA KHẨU

垛口 nghĩa là lỗ châu mai.

Nghĩa của 垛口

duǒkǒu

ĐÓA KHẨUDanh từ, Động từ
  1. Lỗ châu mai

Câu hỏi thường gặp

垛口 nghĩa là gì?

垛口 (duǒkǒu) nghĩa là lỗ châu mai.

垛口 đọc thế nào?

垛口 đọc là duǒkǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 垛口 là gì?

Âm Hán Việt của 垛口 là "đóa khẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.