TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垫上

diànshàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 墊上

Âm Hán Việt ĐIẾM THƯỢNG

垫上 nghĩa là Trả tiền cho ai đó.

Nghĩa của 垫上

diànshàng

ĐIẾM THƯỢNGphồn thể 墊上
  1. Trả tiền cho ai đó

Câu hỏi thường gặp

垫上 nghĩa là gì?

垫上 (diànshàng) nghĩa là Trả tiền cho ai đó.

垫上 đọc thế nào?

垫上 đọc là diànshàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 垫上 là gì?

Âm Hán Việt của 垫上 là "điếm thượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.