Mức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả)
tiếng Anh Anh Khoản phải trả thêm
Câu hỏi thường gặp
垫底费 nghĩa là gì?
垫底费 (diàndǐfèi) nghĩa là mức khấu trừ, khoản phải trả thêm.
垫底费 đọc thế nào?
垫底费 đọc là diàndǐfèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 垫底费 là gì?
Âm Hán Việt của 垫底费 là "điếm để phí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.