垫料 nghĩa là vật liệu đóng gói, vật liệu cách nhiệt.
Nghĩa của 垫料
diànliào
ĐIẾM LIỆUphồn thể 墊料
Vật liệu đóng gói
Vật liệu cách nhiệt
Đệm lót
Câu hỏi thường gặp
垫料 nghĩa là gì?
垫料 (diànliào) nghĩa là vật liệu đóng gói, vật liệu cách nhiệt.
垫料 đọc thế nào?
垫料 đọc là diànliào (pinyin).
Âm Hán Việt của 垫料 là gì?
Âm Hán Việt của 垫料 là "điếm liệu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.