TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垫料

diànliào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 墊料

Âm Hán Việt ĐIẾM LIỆU

垫料 nghĩa là vật liệu đóng gói, vật liệu cách nhiệt.

Nghĩa của 垫料

diànliào

ĐIẾM LIỆUphồn thể 墊料
  1. Vật liệu đóng gói
  2. Vật liệu cách nhiệt
  3. Đệm lót

Câu hỏi thường gặp

垫料 nghĩa là gì?

垫料 (diànliào) nghĩa là vật liệu đóng gói, vật liệu cách nhiệt.

垫料 đọc thế nào?

垫料 đọc là diànliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 垫料 là gì?

Âm Hán Việt của 垫料 là "điếm liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.