TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垫款

diànkuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 墊款

Âm Hán Việt ĐIẾM KHOẢN

垫款 nghĩa là tạm ứng.

Nghĩa của 垫款

diànkuǎn

ĐIẾM KHOẢNphồn thể 墊款
  1. Tạm ứng (quỹ)

Câu hỏi thường gặp

垫款 nghĩa là gì?

垫款 (diànkuǎn) nghĩa là tạm ứng.

垫款 đọc thế nào?

垫款 đọc là diànkuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 垫款 là gì?

Âm Hán Việt của 垫款 là "điếm khoản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.