TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垫片

diànpiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 墊片

Âm Hán Việt ĐIẾM PHIẾN

垫片 nghĩa là miếng đệm, miếng chêm.

Nghĩa của 垫片

diànpiàn

ĐIẾM PHIẾNDanh từphồn thể 墊片
  1. Miếng đệm
  2. Miếng chêm

Câu hỏi thường gặp

垫片 nghĩa là gì?

垫片 (diànpiàn) nghĩa là miếng đệm, miếng chêm.

垫片 đọc thế nào?

垫片 đọc là diànpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 垫片 là gì?

Âm Hán Việt của 垫片 là "điếm phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.