TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垫脚石

diànjiǎoshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 墊腳石

Âm Hán Việt ĐIẾM CƯỚC THẠCH

垫脚石 nghĩa là bàn đạp.

Nghĩa của 垫脚石

diànjiǎoshí

ĐIẾM CƯỚC THẠCHDanh từphồn thể 墊腳石
  1. Bàn đạp
  2. nghĩa bóng Người bị lợi dụng để thăng tiến

Câu hỏi thường gặp

垫脚石 nghĩa là gì?

垫脚石 (diànjiǎoshí) nghĩa là bàn đạp.

垫脚石 đọc thế nào?

垫脚石 đọc là diànjiǎoshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 垫脚石 là gì?

Âm Hán Việt của 垫脚石 là "điếm cước thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.