垭口
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 埡口
垭口 nghĩa là đèo núi hẹp.
Nghĩa của 垭口
yākǒu
Danh từphồn thể 埡口- phương ngữ Đèo núi hẹp
Câu hỏi thường gặp
垭口 nghĩa là gì?
垭口 (yākǒu) nghĩa là đèo núi hẹp.
垭口 đọc thế nào?
垭口 đọc là yākǒu (pinyin).