TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垮脸

kuǎliǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 垮臉

垮脸 nghĩa là cứng lại, chảy xệ.

Nghĩa của 垮脸

kuǎliǎn

phồn thể 垮臉
  1. mặt Cứng lại; chảy xệ

Câu hỏi thường gặp

垮脸 nghĩa là gì?

垮脸 (kuǎliǎn) nghĩa là cứng lại, chảy xệ.

垮脸 đọc thế nào?

垮脸 đọc là kuǎliǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.