TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

埂子

gěngzi giọng máy của trình duyệt

埂子 nghĩa là dải đất cao.

Nghĩa của 埂子

gěngzi

  1. Dải đất cao
  2. Bờ đất thấp ngăn cách các cánh đồng

Câu hỏi thường gặp

埂子 nghĩa là gì?

埂子 (gěngzi) nghĩa là dải đất cao.

埂子 đọc thế nào?

埂子 đọc là gěngzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.