TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

埃及

Āijí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AI CẬP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ai cập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

埃及 nghĩa là ai cập.

Nghĩa của 埃及

Āijí

AI CẬPTên riêngtên riêng
  1. Ai Cập

Câu hỏi thường gặp

埃及 nghĩa là gì?

埃及 (āijí) nghĩa là ai cập.

埃及 đọc thế nào?

埃及 đọc là Āijí (pinyin).

Âm Hán Việt của 埃及 là gì?

Âm Hán Việt của 埃及 là "ai cập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.