TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

埋线

máixiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 埋線

Âm Hán Việt MAI TUYẾN

埋线 nghĩa là dây chìm.

Nghĩa của 埋线

máixiàn

MAI TUYẾNĐộng từphồn thể 埋線
  1. Dây chìm (dùng trong đóng sách)

Câu hỏi thường gặp

埋线 nghĩa là gì?

埋线 (máixiàn) nghĩa là dây chìm.

埋线 đọc thế nào?

埋线 đọc là máixiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 埋线 là gì?

Âm Hán Việt của 埋线 là "mai tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.