TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

城域网

chéngyùwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 城域網

Âm Hán Việt THÀNH VỰC VÕNG

城域网 nghĩa là Mạng khu vực đô thị.

Nghĩa của 城域网

chéngyùwǎng

THÀNH VỰC VÕNGphồn thể 城域網
  1. Mạng khu vực đô thị

Câu hỏi thường gặp

城域网 nghĩa là gì?

城域网 (chéngyùwǎng) nghĩa là Mạng khu vực đô thị.

城域网 đọc thế nào?

城域网 đọc là chéngyùwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 城域网 là gì?

Âm Hán Việt của 城域网 là "thành vực võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.