TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

城墙

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chéngqiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 城牆

Âm Hán Việt THÀNH TƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành tường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

城墙 nghĩa là tường thành.

Nghĩa của 城墙

chéngqiáng

THÀNH TƯỜNGDanh từphồn thể 城牆
  1. Tường thành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 城墙

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

城墙 nghĩa là gì?

城墙 (chéngqiáng) nghĩa là tường thành.

城墙 đọc thế nào?

城墙 đọc là chéngqiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 城墙 là gì?

Âm Hán Việt của 城墙 là "thành tường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.