TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

培养皿

péiyǎngmǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 培養皿

Âm Hán Việt BỒI DƯỠNG MÃNH

培养皿 nghĩa là đĩa petri.

Nghĩa của 培养皿

péiyǎngmǐn

BỒI DƯỠNG MÃNHphồn thể 培養皿
  1. Đĩa Petri

Câu hỏi thường gặp

培养皿 nghĩa là gì?

培养皿 (péiyǎngmǐn) nghĩa là đĩa petri.

培养皿 đọc thế nào?

培养皿 đọc là péiyǎngmǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 培养皿 là gì?

Âm Hán Việt của 培养皿 là "bồi dưỡng mãnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.