基岩
giọng máy của trình duyệt
基岩 nghĩa là nền đá.
Nghĩa của 基岩
jīyán
CƠ NHAMDanh từ- Nền đá
Câu hỏi thường gặp
基岩 nghĩa là gì?
基岩 (jīyán) nghĩa là nền đá.
基岩 đọc thế nào?
基岩 đọc là jīyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 基岩 là gì?
Âm Hán Việt của 基岩 là "cơ nham".