基层
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 基層
基层 nghĩa là cấp cơ sở, đơn vị cơ sở.
Nghĩa của 基层
jīcéng
CƠ TẦNGDanh từphồn thể 基層- Cấp cơ sở
- Đơn vị cơ sở
- Tầng nền
Câu hỏi thường gặp
基层 nghĩa là gì?
基层 (jīcéng) nghĩa là cấp cơ sở, đơn vị cơ sở.
基层 đọc thế nào?
基层 đọc là jīcéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 基层 là gì?
Âm Hán Việt của 基层 là "cơ tầng".