TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基布兹

jībùzī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 基布茲

Âm Hán Việt CƠ BỐ TƯ

基布兹 nghĩa là Kibbutz.

Nghĩa của 基布兹

jībùzī

CƠ BỐ TƯDanh từphồn thể 基布茲
  1. Kibbutz

Câu hỏi thường gặp

基布兹 nghĩa là gì?

基布兹 (jībùzī) nghĩa là Kibbutz.

基布兹 đọc thế nào?

基布兹 đọc là jībùzī (pinyin).

Âm Hán Việt của 基布兹 là gì?

Âm Hán Việt của 基布兹 là "cơ bố tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.